Danh tiếng
STT Tên nhân vật Môn Phái - Class Điểm Danh Tiếng Cấp bậc
1 RoMan Cái Bang - Nuker 189469 Vũ Tôn
2 ThâÌy Thiếu Lâm - Nuker 70455 Vũ Kiệt
3 VoÞTãìcThõÒ Ma Giáo - Nuker 67187 Vũ Kiệt
4 TranLOL Cái Bang - Tanker 44108 Vũ Khách
5 DoanChiBinh Ma Giáo - Nuker 37899 Vũ Khách
6 VoÞvôðiòch Cái Bang - Tanker 29253 Thiên Mẫn
7 BM-21 Ma Giáo - Tanker 24495 Thiên Mẫn
8 MôòngDi Thiếu Lâm - Tanker 23565 Thiên Mẫn
9 HiepNghia Võ Đang - Tanker 19669 Thiên Túc
10 GiaìoChuÒ Ma Giáo - Nuker 18823 Thiên Túc
11 MocQueAnh Lục Lâm - Tanker 18143 Thiên Túc
12 Tanker Lục Lâm - Tanker 16226 Thiên Túc
13 Lông-Ðen Ma Giáo - Tanker 14727 Thiên Túc
14 TOP Lãng Nhân - Tanker 7621 Thiên Doanh
15 LuKaKu Lục Lâm - Hybird 6753 Thiên Doanh
16 --13-- Võ Đang - Tanker 4351 Thiên Minh
17 -Saìt_AÒnh- Võ Đang - Tanker 3450 Thiên Minh
18 AK47________ Cái Bang - Nuker 3331 Thiên Minh
19 Meò-Noì Cái Bang - Nuker 3312 Thiên Minh
20 HýTruìc Thiếu Lâm - Tanker 3049 Thiên Minh